ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bức tranh" 1件

ベトナム語 bức tranh
button1
日本語
マイ単語

類語検索結果 "bức tranh" 0件

フレーズ検索結果 "bức tranh" 3件

Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
彼は絵を壁に取り付けました。
Đây là một bức tranh sơn mài truyền thống.
これは伝統的な漆絵です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |